鋒面低壓 phong diện đê áp Hán Việt: phong diện đê áp Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 面 (diện) + 低 (đê) + 壓 (áp)Hán Việtphong diện đê ápCấu tạo鋒 + 面 + 低 + 壓 · phong + diện + đê + áp nghĩa thành phần: phong + diện + đê + áp Nghĩa EngCihui 鋒面低壓 ēngmiàndīyā f.e. <met.> frontal low