鋒面消滅 phong diện tiêu diệt Hán Việt: phong diện tiêu diệt Tổng quan (khí tượng) sự tiêu fron Cấu tạo: 鋒 (phong) + 面 (diện) + 消 (tiêu) + 滅 (diệt)Hán Việtphong diện tiêu diệtCấu tạo鋒 + 面 + 消 + 滅 · phong + diện + tiêu + diệt nghĩa thành phần: phong + diện + tiêu + diệt Nghĩa ViệtCihui (khí tượng) sự tiêu fron