鋒面生成 phong diện sanh thành Hán Việt: phong diện sanh thành Tổng quan (khí tượng) sự phát sinh fron Cấu tạo: 鋒 (phong) + 面 (diện) + 生 (sanh) + 成 (thành)Hán Việtphong diện sanh thànhCấu tạo鋒 + 面 + 生 + 成 · phong + diện + sanh + thành nghĩa thành phần: phong + diện + sanh + thành Nghĩa ViệtCihui (khí tượng) sự phát sinh fron