锌版/板

Tổng quan

Cấu tạo: 鋅 (tử) + 版 (bản) + / + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鋅版/板 xīnbǎn n. zinc plate; sheet zinc

Eng

  • Cihui 鋅版/板 xīnbǎn n. zinc plate; sheet zinc

Từ liên quan

Gần nghĩa

锌版技师 · 锌版术的 · 锌版术 · 锌版画