鋅版技師 tử bản kĩ sư Hán Việt: tử bản kĩ sư Tổng quan thợ in bản kẽm, thợ khắc bản kẽm Cấu tạo: 鋅 (tử) + 版 (bản) + 技 (kĩ) + 師 (sư)Hán Việttử bản kĩ sưCấu tạo鋅 + 版 + 技 + 師 · tử + bản + kĩ + sư nghĩa thành phần: tử + bản + kĩ + sư Nghĩa ViệtCihui thợ in bản kẽm, thợ khắc bản kẽm