鋅空電池 xīn kōng diàn chí · tử không điện trì Hán Việt: tử không điện trì · Pinyin: xīn kōng diàn chí Tổng quan Cấu tạo: 鋅 (tử) + 空 (không) + 電 (điện) + 池 (trì)Pinyinxīn kōng diàn chíHán Việttử không điện trìCấu tạo鋅 + 空 + 電 + 池 · tử + không + điện + trì nghĩa thành phần: tử + không + điện + trì