銳度曲線 duệ độ khúc tuyến Hán Việt: duệ độ khúc tuyến Tổng quan (Tech) độ phân giải, độ phân tích Cấu tạo: 銳 (duệ) + 度 (độ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việtduệ độ khúc tuyếnCấu tạo銳 + 度 + 曲 + 線 · duệ + độ + khúc + tuyến nghĩa thành phần: duệ + độ + khúc + tuyến Nghĩa ViệtCihui (Tech) độ phân giải, độ phân tích