銳意改革

duệ ý cải cách

Hán Việt: duệ ý cải cách

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (ý) + (cải) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銳意改革 uìyì gǎigé v.p. be keen on reform