銳挫氣索 ruì cuò qì suǒ · duệ tỏa khí tác Hán Việt: duệ tỏa khí tác · Pinyin: ruì cuò qì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 銳 (duệ) + 挫 (tỏa) + 氣 (khí) + 索 (tác)Pinyinruì cuò qì suǒHán Việtduệ tỏa khí tácCấu tạo銳 + 挫 + 氣 + 索 · duệ + tỏa + khí + tác nghĩa thành phần: duệ + tỏa + khí + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指因受挫而气势丧尽。