銳氣益壯

ruì qì yì zhuàng duệ khí ích tráng

Hán Việt: duệ khí ích tráng · Pinyin: ruì qì yì zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (khí) + (ích) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锐气:锐力的士气;益壮:更加强盛。士气更加旺盛。