錯號呼叫 thác hào hô khiếu Hán Việt: thác hào hô khiếu Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 號 (hào) + 呼 (hô) + 叫 (khiếu)Hán Việtthác hào hô khiếuCấu tạo錯 + 號 + 呼 + 叫 · thác + hào + hô + khiếu nghĩa thành phần: thác + hào + hô + khiếu Nghĩa EngCihui 錯號呼叫 uòhào hūjiào n. wrong number call