錯雜難清

thác tạp nan thanh

Hán Việt: thác tạp nan thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (tạp) + (nan) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錯雜難清 uòzánánqīng f.e. confused and unclear