錯翻眼皮

thác phiên nhãn bì

Hán Việt: thác phiên nhãn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (phiên) + (nhãn) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錯翻眼皮 uòfānyǎnpí id. misjudge a person