錯腳難返 thác cước nan phản Hán Việt: thác cước nan phản Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 腳 (cước) + 難 (nan) + 返 (phản)Hán Việtthác cước nan phảnCấu tạo錯 + 腳 + 難 + 返 · thác + cước + nan + phản nghĩa thành phần: thác + cước + nan + phản Nghĩa EngCihui 錯腳難返 uòjiǎonánfǎn f.e. A false step is hard to reverse.