錯臂文身

thác tí văn thân

Hán Việt: thác tí văn thân

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (tí) + (văn) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錯臂文身 uòbìwénshēn f.e. tattoo the arms and body