错落不齐
thác lạc bất tề
Hán Việt: thác lạc bất tề · Pinyin: cuò luò bù qí
Tổng quan
lộn xộn và không đồng đều (thành ngữ); không đều và lộn xộn
形容极不整齐。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không đều
- Tần suất từ lộn xộn và không đồng đều (thành ngữ); không đều và lộn xộn
- Biên soạn 錯落不齊 uòluòbùqí f.e. 1. scattered here and there 2. uneven; at sixes and sevens
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容极不整齐。
Eng
- Cihui disorderly and uneven (idiom); irregular and disorderly
- Tần suất từ 錯落不齊 uòluòbùqí f.e. 1. scattered here and there 2. uneven; at sixes and sevens