错落其间

thác lạc kì gian

Hán Việt: thác lạc kì gian

Tổng quan

Cấu tạo: 錯 (thác) + 落 (lạc) + 其 (kì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xen kẽ
  • Biên soạn 錯落其間 uòluò qíjiān v.p. dotted with (bamboo and flowers, etc.)

Eng

  • Cihui 錯落其間 uòluò qíjiān v.p. dotted with (bamboo and flowers, etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

错落有致 · 错落不齐 · 错落高下 · 错落参差 · 錯落參差 · 錯落高下