錯認顏標 cuò rèn yán biāo · thác nhận nhan tiêu Hán Việt: thác nhận nhan tiêu · Pinyin: cuò rèn yán biāo Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 認 (nhận) + 顏 (nhan) + 標 (tiêu)Pinyincuò rèn yán biāoHán Việtthác nhận nhan tiêuCấu tạo錯 + 認 + 顏 + 標 · thác + nhận + nhan + tiêu nghĩa thành phần: thác + nhận + nhan + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容懵懂浅陋。