錯誤發音 thác ngộ phát âm Hán Việt: thác ngộ phát âm Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 發 (phát) + 音 (âm)Hán Việtthác ngộ phát âmCấu tạo錯 + 誤 + 發 + 音 · thác + ngộ + phát + âm nghĩa thành phần: thác + ngộ + phát + âm Nghĩa EngCihui 錯誤發音 uòwù fāyīn n. mispronunciation