錯誤地址 thác ngộ địa chỉ Hán Việt: thác ngộ địa chỉ Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Hán Việtthác ngộ địa chỉCấu tạo錯 + 誤 + 地 + 址 · thác + ngộ + địa + chỉ nghĩa thành phần: thác + ngộ + địa + chỉ Nghĩa EngCihui 錯誤地址 uòwù dìzhǐ n. wrong address