錯誤數據 thác ngộ sổ cứ Hán Việt: thác ngộ sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtthác ngộ sổ cứCấu tạo錯 + 誤 + 數 + 據 · thác + ngộ + sổ + cứ nghĩa thành phần: thác + ngộ + sổ + cứ