錯誤消除 cuò wù xiāo chú · thác ngộ tiêu trừ Hán Việt: thác ngộ tiêu trừ · Pinyin: cuò wù xiāo chú Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 消 (tiêu) + 除 (trừ)Pinyincuò wù xiāo chúHán Việtthác ngộ tiêu trừCấu tạo錯 + 誤 + 消 + 除 · thác + ngộ + tiêu + trừ nghĩa thành phần: thác + ngộ + tiêu + trừ