錯誤裁切 cuò wù cái qiē · thác ngộ tài thiết Hán Việt: thác ngộ tài thiết · Pinyin: cuò wù cái qiē Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 裁 (tài) + 切 (thiết)Pinyincuò wù cái qiēHán Việtthác ngộ tài thiếtCấu tạo錯 + 誤 + 裁 + 切 · thác + ngộ + tài + thiết nghĩa thành phần: thác + ngộ + tài + thiết