錯誤診斷 cuò wù zhěn duàn · thác ngộ chẩn đoạn Hán Việt: thác ngộ chẩn đoạn · Pinyin: cuò wù zhěn duàn Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn)Pinyincuò wù zhěn duànHán Việtthác ngộ chẩn đoạnCấu tạo錯 + 誤 + 診 + 斷 · thác + ngộ + chẩn + đoạn nghĩa thành phần: thác + ngộ + chẩn + đoạn