錯誤難免

thác ngộ nan miễn

Hán Việt: thác ngộ nan miễn

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (ngộ) + (nan) + (miễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錯誤難免 uòwùnánmiǎn v.p. Mistakes are unavoidable.