錫以榮譽

tích dĩ vinh dự

Hán Việt: tích dĩ vinh dự

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (dĩ) + (vinh) + (dự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錫以榮譽 īyǐróngyù f.e. <wr.> confer honor on