锡克人

xī kè réntích khắc nhân

Hán Việt: tích khắc nhân · Pinyin: xī kè rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

旁遮普人的一部分。主要分布在印度旁遮普邦。约1500万人(1985年)。讲旁遮普语。信锡克教。主要从事农业,少数从事放牧业。

Cấu tạo: 錫 (tích) + 克 (khắc) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旁遮普人的一部分。主要分布在印度旁遮普邦。约1500万人(1985年)。讲旁遮普语。信锡克教。主要从事农业,少数从事放牧业。

Từ liên quan

Gần nghĩa

锡克教 · 锡克 · 锡克尔