锡克

xī kètích khắc

Hán Việt: tích khắc · Pinyin: xī kè

Tổng quan

người Sikh

Cấu tạo: 錫 (tích) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người Sikh

Eng

  • Cihui Sikh

Từ liên quan

Gần nghĩa

锡克教 · 克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国