錫袞封圭

xī gǔn fēng guī tích cổn phong khuê

Hán Việt: tích cổn phong khuê · Pinyin: xī gǔn fēng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (cổn) + (phong) + (khuê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锡:赐;衮:衮服;圭:玉器。古代帝王诸侯所执的礼器。