錮聰塞明
cố thông tắc minh
Hán Việt: cố thông tắc minh · Pinyin: gù cōng sāi míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锢:禁锢,堵塞;聪:听觉灵敏;明:视觉灵敏。堵住人的耳目,使之寡见少闻,浅陋迟钝。
Hán Việt: cố thông tắc minh · Pinyin: gù cōng sāi míng