鑼鼓振天 la cổ chấn thiên Hán Việt: la cổ chấn thiên Tổng quan Cấu tạo: 鑼 (la) + 鼓 (cổ) + 振 (chấn) + 天 (thiên)Hán Việtla cổ chấn thiênCấu tạo鑼 + 鼓 + 振 + 天 · la + cổ + chấn + thiên nghĩa thành phần: la + cổ + chấn + thiên Nghĩa EngCihui 鑼鼓振天 uógǔzhèntiān f.e. deafening sound of gongs and drums