锥体前的 trùy thể tiền đích Hán Việt: trùy thể tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 體 (thể) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việttrùy thể tiền đíchCấu tạo錐 + 體 + 前 + 的 · trùy + thể + tiền + đích nghĩa thành phần: trùy + thể + tiền + đích Từ liên quan Gần nghĩa锥体的 · 锥体虫 · 锥体虫属 · 锥体虫科 · 锥体束外的