錐心刺骨

zhuī xīn cì gǔ trùy tâm thứ cốt

Hán Việt: trùy tâm thứ cốt · Pinyin: zhuī xīn cì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trùy) + (tâm) + (thứ) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锥:用尖锥刺。形容十分悲痛