錐蟲番紅 trùy trùng phiên hồng Hán Việt: trùy trùng phiên hồng Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 蟲 (trùng) + 番 (phiên) + 紅 (hồng)Hán Việttrùy trùng phiên hồngCấu tạo錐 + 蟲 + 番 + 紅 · trùy + trùng + phiên + hồng nghĩa thành phần: trùy + trùng + phiên + hồng