錦囊玉軸

jǐn náng yù zhóu cẩm nang ngọc trục

Hán Việt: cẩm nang ngọc trục · Pinyin: jǐn náng yù zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (nang) + (ngọc) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①玉轴装裱,盛以锦囊。指对书画作品的珍爱宝藏。②借指名贵的书画作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓玉轴装裱﹐盛以锦囊。指对书画作品的珍爱宝藏。 2.借指名贵的书画作品。