錦天繡地 jǐn tiān xiù dì · cẩm thiên tú địa Hán Việt: cẩm thiên tú địa · Pinyin: jǐn tiān xiù dì Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 天 (thiên) + 繡 (tú) + 地 (địa)Pinyinjǐn tiān xiù dìHán Việtcẩm thiên tú địaCấu tạo錦 + 天 + 繡 + 地 · cẩm + thiên + tú + địa nghĩa thành phần: cẩm + thiên + tú + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容房屋或其他环境布置得十分美观华丽。