錦屏射雀

jǐn píng shè què cẩm bình xạ tước

Hán Việt: cẩm bình xạ tước · Pinyin: jǐn píng shè què

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (bình) + (xạ) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锦屏:画有孔雀的丝织门屏。指得选为女婿。