錦心繡口

jǐn xīn xiù kǒu cẩm tâm tú khẩu

Hán Việt: cẩm tâm tú khẩu · Pinyin: jǐn xīn xiù kǒu

Tổng quan

(văn viết) tao nhã và hoa mỹ

Cấu tạo: (cẩm) + (tâm) + (tú) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn viết) tao nhã và hoa mỹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锦、绣:精美鲜艳的丝织品。形容文思优美,词藻华丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 锦、绣精美鲜艳的丝织品。形容文思优美,词藻华丽。

Eng

  • CC-CEDICT (of writing) elegant and ornate
  • Cihui (of writing) elegant and ornate