錦心繡腸

jǐn xīn xiù cháng cẩm tâm tú tràng

Hán Việt: cẩm tâm tú tràng · Pinyin: jǐn xīn xiù cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (tâm) + (tú) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容文思优美,聪明有才。