錦片前程

jǐn piàn qián chéng cẩm phiến tiền trình

Hán Việt: cẩm phiến tiền trình · Pinyin: jǐn piàn qián chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (phiến) + (tiền) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象锦绣那样的前程。形容前途十分美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容十分美好的前途。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分美好的前途。