錦繡前程
cẩm tú tiền trình
Hán Việt: cẩm tú tiền trình · Pinyin: jǐn xiù qián chéng
Tổng quan
tương lai tươi sáng | triển vọng rực rỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui tương lai tươi sáng | triển vọng rực rỡ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象锦绣那样的前程。形容前途十分美好。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"锦片前程"。
Eng
- CC-CEDICT bright future|bright prospects
- Cihui bright future; bright prospects