錦繡心腸
cẩm tú tâm tràng
Hán Việt: cẩm tú tâm tràng · Pinyin: jǐn xiù xīn cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 意思是满腹诗文,善出佳句。同“锦绣肝肠”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"锦绣肝肠"。
- Tân Hoa Tự Điển 意思是满腹诗文,善出佳句。同锦绣肝肠”。
Hán Việt: cẩm tú tâm tràng · Pinyin: jǐn xiù xīn cháng