錦繡文章 cẩm tú văn chương Hán Việt: cẩm tú văn chương Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 繡 (tú) + 文 (văn) + 章 (chương)Hán Việtcẩm tú văn chươngCấu tạo錦 + 繡 + 文 + 章 · cẩm + tú + văn + chương nghĩa thành phần: cẩm + tú + văn + chương Nghĩa EngCihui 錦繡文章 ǐnxiùwénzhāng n. an embroidered piece of literature; beautiful writing