錦繡江山

jǐn xiù jiāng shān cẩm tú giang san

Hán Việt: cẩm tú giang san · Pinyin: jǐn xiù jiāng shān

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (tú) + (giang) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象锦绣那样的美好的江山。形容美好的国土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容美好的国土。