錦胸繡口

jǐn xiōng xiù kǒu cẩm hung tú khẩu

Hán Việt: cẩm hung tú khẩu · Pinyin: jǐn xiōng xiù kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (hung) + (tú) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言锦心绣口。形容文思优美,词藻华丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言锦心绣口。