錦衣玉帶 jǐn yī yù dài · cẩm y ngọc đái Hán Việt: cẩm y ngọc đái · Pinyin: jǐn yī yù dài Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 衣 (y) + 玉 (ngọc) + 帶 (đái)Pinyinjǐn yī yù dàiHán Việtcẩm y ngọc đáiCấu tạo錦 + 衣 + 玉 + 帶 · cẩm + y + ngọc + đái nghĩa thành phần: cẩm + y + ngọc + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身上穿着锦衣,腰里系着玉带。形容显贵富有者的华丽的装束。