錦雞菌素 cẩm kê khuẩn tố Hán Việt: cẩm kê khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 雞 (kê) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtcẩm kê khuẩn tốCấu tạo錦 + 雞 + 菌 + 素 · cẩm + kê + khuẩn + tố nghĩa thành phần: cẩm + kê + khuẩn + tố