錠數系列 dìng shù xì liè · đĩnh sổ hệ liệt Hán Việt: đĩnh sổ hệ liệt · Pinyin: dìng shù xì liè Tổng quan Cấu tạo: 錠 (đĩnh) + 數 (sổ) + 系 (hệ) + 列 (liệt)Pinyindìng shù xì lièHán Việtđĩnh sổ hệ liệtCấu tạo錠 + 數 + 系 + 列 · đĩnh + sổ + hệ + liệt nghĩa thành phần: đĩnh + sổ + hệ + liệt