錠翼轉速 dìng yì zhuǎn sù · đĩnh dực chuyển tốc Hán Việt: đĩnh dực chuyển tốc · Pinyin: dìng yì zhuǎn sù Tổng quan Cấu tạo: 錠 (đĩnh) + 翼 (dực) + 轉 (chuyển) + 速 (tốc)Pinyindìng yì zhuǎn sùHán Việtđĩnh dực chuyển tốcCấu tạo錠 + 翼 + 轉 + 速 · đĩnh + dực + chuyển + tốc nghĩa thành phần: đĩnh + dực + chuyển + tốc