鍵條導帶 jiàn tiáo dǎo dài · kiện điều đạo đái Hán Việt: kiện điều đạo đái · Pinyin: jiàn tiáo dǎo dài Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 條 (điều) + 導 (đạo) + 帶 (đái)Pinyinjiàn tiáo dǎo dàiHán Việtkiện điều đạo đáiCấu tạo鍵 + 條 + 導 + 帶 · kiện + điều + đạo + đái nghĩa thành phần: kiện + điều + đạo + đái